卵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “noãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卵 nghĩa là trứng, trứng cá.
Nghĩa của 卵
Danh từ
- Trứng, trứng cá.
Cách viết khác: 玉子
Từ ghép có 卵
Câu ví dụ với 卵
- 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.Tatoeba #78496
- 彼女は2ダースの卵を買った。 Cô ấy đã mua hai tá trứng.Tatoeba #93574
- 卵が皆腐ってしまった。 Trứng hỏng hết rồi.Tatoeba #78505
- 肥えた鶏は卵を産まない。 Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85839
- そのめんどりはほとんど毎日卵を産む。 Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212561
- 牛は我々にミルクをくれ、鶏は卵をくれる。 Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182325
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eggs; egg; spawn; roe
- Danh từ (hen's) egg
- Danh từ a ... in the making; future (lawyer, doctor, etc.); budding ...
- Danh từ beginning; origin; infancy
Câu hỏi thường gặp
卵 nghĩa là gì?
卵 (danh từ) nghĩa là trứng, trứng cá.
卵 đọc là gì?
卵 đọc là たまご (romaji: tamago).
Âm Hán Việt của 卵 là gì?
Âm Hán Việt của 卵 là "noãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.