紅玉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紅玉 nghĩa là hồng ngọc.
Nghĩa của 紅玉
Danh từ
- Hồng ngọc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 紅玉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruby
- Danh từ Jonathan apple
- Danh từ glowing skin; beautiful looks (cổ)
Câu hỏi thường gặp
紅玉 nghĩa là gì?
紅玉 (danh từ) nghĩa là hồng ngọc.
紅玉 đọc là gì?
紅玉 đọc là こうぎょく (romaji: kōgyoku).
Âm Hán Việt của 紅玉 là gì?
Âm Hán Việt của 紅玉 là "hồng ngọc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.