玉ねぎ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
玉ねぎ nghĩa là hành tây, hành.
Nghĩa của 玉ねぎ
Danh từ
- Hành tây, hành.
Cách viết khác: 玉葱, 葱頭, 玉ネギ, タマネギ
Câu ví dụ với 玉ねぎ
- タマネギだけは食べれないの。 Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onion (Allium cepa)
Câu hỏi thường gặp
玉ねぎ nghĩa là gì?
玉ねぎ (danh từ) nghĩa là hành tây, hành.
玉ねぎ đọc là gì?
玉ねぎ đọc là たまねぎ (romaji: tamanegi).