TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

玉(たま)ねぎ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たまねぎtamanegi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 玉 ngọc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

玉ねぎ nghĩa là hành tây, hành.

Nghĩa của 玉ねぎ

Danh từ

  1. Hành tây, hành.

Cách viết khác: 玉葱, 葱頭, 玉ネギ, タマネギ

Câu ví dụ với 玉ねぎ

  • タマネギだけは食べれないの。 Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onion (Allium cepa)

Câu hỏi thường gặp

玉ねぎ nghĩa là gì?

玉ねぎ (danh từ) nghĩa là hành tây, hành.

玉ねぎ đọc là gì?

玉ねぎ đọc là たまねぎ (romaji: tamanegi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.