TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯(は)

JLPT N5 từ thông dụng
はha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XỈ 歯 xỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歯 nghĩa là răng.

Nghĩa của 歯

Danh từ

  1. Răng.

Cách viết khác: 齒

Từ ghép có 歯

Câu ví dụ với 歯

  • 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.Tatoeba #150963
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
  • 歯が痛い。 Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tooth; teeth
  • Danh từ tooth (of a comb, saw, etc.); cog
  • Danh từ support (of a geta)

Câu hỏi thường gặp

歯 nghĩa là gì?

歯 (danh từ) nghĩa là răng.

歯 đọc là gì?

歯 đọc là は (romaji: ha).

Âm Hán Việt của 歯 là gì?

Âm Hán Việt của 歯 là "xỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.