しれつきょうせいきshiretsukyōseikigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt歯 xỉ·列 liệt·矯 ?·正 chính·器 khí
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
歯列矯正器 nghĩa là niềng.
Nghĩa của 歯列矯正器
Danh từ
Niềng (răng).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (orthodontic) braces
Câu hỏi thường gặp
歯列矯正器 nghĩa là gì?
歯列矯正器 (danh từ) nghĩa là niềng.
歯列矯正器 đọc là gì?
歯列矯正器 đọc là しれつきょうせいき (romaji: shiretsukyōseiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.