TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯(は)を磨(みが)く

はをみがくhaomigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 歯 xỉ·磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

歯を磨く nghĩa là đánh răng.

Nghĩa của 歯を磨く

Cụm từ

  1. Đánh răng.

Cách viết khác: 歯をみがく

Cách chia của 歯を磨く

Thể lịch sự (ます)歯を磨きます
Thể て歯を磨いて
Quá khứ (た)歯を磨いた
Phủ định (ない)歯を磨かない
Khả năng歯を磨ける
Ý chí (よう)歯を磨こう
Điều kiện (ば)歯を磨けば
Bị động歯を磨かれる
Sai khiến歯を磨かせる
Mệnh lệnh歯を磨け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 歯を磨く

  • 寝る前に歯を磨きなさい。 Hãy đánh răng trước khi ngủ.Tatoeba #145651
  • 歯を磨きましたか。 Bạn đánh răng chưa?Tatoeba #150954
  • 寝る前に歯をみがかなくてはいけないですよ。 Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145652
  • 食事の後は、かならず歯を磨くことにしている。 Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to brush one's teeth

Câu hỏi thường gặp

歯を磨く nghĩa là gì?

歯を磨く (cụm từ) nghĩa là đánh răng.

歯を磨く đọc là gì?

歯を磨く đọc là はをみがく (romaji: haomigaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.