歯痛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歯痛 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
Nghĩa của 歯痛
Danh từ
- Đau răng, bệnh đau răng.
Cách viết khác: はいた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothache
Câu hỏi thường gặp
歯痛 nghĩa là gì?
歯痛 (danh từ) nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
歯痛 đọc là gì?
歯痛 đọc là しつう (romaji: shitsū).
Âm Hán Việt của 歯痛 là gì?
Âm Hán Việt của 歯痛 là "xỉ thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.