歯ブラシ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ xoa tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歯ブラシ nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.
Nghĩa của 歯ブラシ
Danh từ
- Bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual).
Cách viết khác: 歯刷子, ハブラシ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothbrush
Câu hỏi thường gặp
歯ブラシ nghĩa là gì?
歯ブラシ (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.
歯ブラシ đọc là gì?
歯ブラシ đọc là はブラシ (romaji: haburashi).
Âm Hán Việt của 歯ブラシ là gì?
Âm Hán Việt của 歯ブラシ là "xỉ xoa tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.