板
JLPT N3 từ thông dụng
いたita
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
板 nghĩa là bảng, ván.
Nghĩa của 板
Danh từ
- Bảng, ván.
Từ liên quan với 板
Từ ghép có 板
- 黒板 — Bảng đen.
- 看板 — Bảng chỉ dẫn, biển, tấm biển.
- 掲示板 — Bảng công báo, bảng tin.
- ベニヤ板 — Ván ép.
- 板門店 — Bàn Môn Điếm.
- 合板 — Ván ép.
- まな板 — Thớt.
- 血小板 — Tiểu cầu.
- 板紙 — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- プリント基板 — Bảng mạch in, bo mạch in.
- 三板 — Thuyền tam bản, xuồng ba lá.
- 天板 — Khay nướng, khuôn nướng.
- 白板 — Bảng trắng.
- 板橋 — Cầu ván gỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ board; plank
- Danh từ sheet (of metal); plate (of glass); pane; slab
- Danh từ cutting board; chopping board
- Danh từ chef (esp. of high-end Japanese cuisine); cook (viết tắt)
- Danh từ stage (i.e. at a theatre)
Câu hỏi thường gặp
板 nghĩa là gì?
板 (danh từ) nghĩa là bảng, ván.
板 đọc là gì?
板 đọc là いた (romaji: ita).