TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白板(はくばん)

はくばんhakuban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 白 bạch·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

白板 nghĩa là bảng trắng.

Nghĩa của 白板

Danh từ

  1. Bảng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whiteboard; white board

Câu hỏi thường gặp

白板 nghĩa là gì?

白板 (danh từ) nghĩa là bảng trắng.

白板 đọc là gì?

白板 đọc là はくばん (romaji: hakuban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.