Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
天板 nghĩa là khay nướng, khuôn nướng.
Nghĩa của 天板
Danh từ
Khay nướng, khuôn nướng.
Cách viết khác: てんいた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ top (of a table, counter, etc.); tabletop; countertop; top board; surface
Danh từ baking tray; baking sheet; sheet pan
Câu hỏi thường gặp
天板 nghĩa là gì?
天板 (danh từ) nghĩa là khay nướng, khuôn nướng.
天板 đọc là gì?
天板 đọc là てんばん (romaji: tenban).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.