TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒板(こくばん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくばんkokuban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黒 hắc·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

黒板 nghĩa là bảng đen.

Nghĩa của 黒板

Danh từ

  1. Bảng đen.

Câu ví dụ với 黒板

  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackboard

Câu hỏi thường gặp

黒板 nghĩa là gì?

黒板 (danh từ) nghĩa là bảng đen.

黒板 đọc là gì?

黒板 đọc là こくばん (romaji: kokuban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.