黒板
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
黒板 nghĩa là bảng đen.
Nghĩa của 黒板
Danh từ
- Bảng đen.
Câu ví dụ với 黒板
- 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackboard
Câu hỏi thường gặp
黒板 nghĩa là gì?
黒板 (danh từ) nghĩa là bảng đen.
黒板 đọc là gì?
黒板 đọc là こくばん (romaji: kokuban).