松葉杖
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
松葉杖 nghĩa là nạng.
Nghĩa của 松葉杖
Danh từ
- Nạng.
Cách viết khác: 松葉づえ
Câu ví dụ với 松葉杖
- トムが足を骨折した時、3か月間松葉杖を使わなきゃいけなかったんだ。 Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8886392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crutch; crutches
Câu hỏi thường gặp
松葉杖 nghĩa là gì?
松葉杖 (danh từ) nghĩa là nạng.
松葉杖 đọc là gì?
松葉杖 đọc là まつばづえ (romaji: matsubazue).