TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

松葉杖(まつばづえ)

まつばづえmatsubazue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 松 tung·葉 hiệp·杖 trượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

松葉杖 nghĩa là nạng.

Nghĩa của 松葉杖

Danh từ

  1. Nạng.

Cách viết khác: 松葉づえ

Câu ví dụ với 松葉杖

  • トムが足を骨折した時、3か月間松葉杖を使わなきゃいけなかったんだ。 Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8886392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crutch; crutches

Câu hỏi thường gặp

松葉杖 nghĩa là gì?

松葉杖 (danh từ) nghĩa là nạng.

松葉杖 đọc là gì?

松葉杖 đọc là まつばづえ (romaji: matsubazue).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.