TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まな板(いた)

từ thông dụng
まないたmanaita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỞ 板 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trở” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

まな板 nghĩa là thớt.

Nghĩa của まな板

Danh từ

  1. Thớt.

Cách viết khác: 俎板, 俎, 真魚板, 爼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chopping board; cutting board
  • Danh từ flat chest; tiny breasts (tiếng lóng, thô tục)

Câu hỏi thường gặp

まな板 nghĩa là gì?

まな板 (danh từ) nghĩa là thớt.

まな板 đọc là gì?

まな板 đọc là まないた (romaji: manaita).

Âm Hán Việt của まな板 là gì?

Âm Hán Việt của まな板 là "trở". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.