まな板
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trở” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
まな板 nghĩa là thớt.
Nghĩa của まな板
Danh từ
- Thớt.
Cách viết khác: 俎板, 俎, 真魚板, 爼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopping board; cutting board
- Danh từ flat chest; tiny breasts (tiếng lóng, thô tục)
Câu hỏi thường gặp
まな板 nghĩa là gì?
まな板 (danh từ) nghĩa là thớt.
まな板 đọc là gì?
まな板 đọc là まないた (romaji: manaita).
Âm Hán Việt của まな板 là gì?
Âm Hán Việt của まな板 là "trở". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.