TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プリント基板(きばん)

プリントきばんpurintokiban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 基 cơ·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

プリント基板 nghĩa là bảng mạch in, bo mạch in.

Nghĩa của プリント基板

Danh từ

  1. Bảng mạch in, bo mạch in.

Cách viết khác: プリント基盤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ printed circuit board; PCB; printed wiring board; PWB

Câu hỏi thường gặp

プリント基板 nghĩa là gì?

プリント基板 (danh từ) nghĩa là bảng mạch in, bo mạch in.

プリント基板 đọc là gì?

プリント基板 đọc là プリントきばん (romaji: purintokiban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.