看板
JLPT N2 từ thông dụng
かんばんkanban
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
看板 nghĩa là bảng chỉ dẫn, biển, tấm biển.
Nghĩa của 看板
Danh từ
- Bảng chỉ dẫn, biển, tấm biển.
Từ ghép có 看板
- 看板倒れ — Phô trương, khoe khoang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signboard; sign; billboard; hoarding; doorplate
- Danh từ draw; attraction; feature; highlight; spokesman
- Danh từ reputation (of a shop); name
- Danh từ appearance; look; show
- Danh từ closing (for the day, esp. of a restaurant or bar); closing time
Câu hỏi thường gặp
看板 nghĩa là gì?
看板 (danh từ) nghĩa là bảng chỉ dẫn, biển, tấm biển.
看板 đọc là gì?
看板 đọc là かんばん (romaji: kanban).