服従
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục tòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
服従 nghĩa là sự nghe lời.
Nghĩa của 服従
Danh từ
- Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obedience; submission; resignation
Câu hỏi thường gặp
服従 nghĩa là gì?
服従 (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.
服従 đọc là gì?
服従 đọc là ふくじゅう (romaji: fukujū).
Âm Hán Việt của 服従 là gì?
Âm Hán Việt của 服従 là "phục tòng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.