衣服
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
衣服 nghĩa là y phục, quần áo, đồ.
Nghĩa của 衣服
Danh từ
- Y phục, quần áo, đồ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 衣服
- 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothes
Câu hỏi thường gặp
衣服 nghĩa là gì?
衣服 (danh từ) nghĩa là y phục, quần áo, đồ.
衣服 đọc là gì?
衣服 đọc là いふく (romaji: ifuku).
Âm Hán Việt của 衣服 là gì?
Âm Hán Việt của 衣服 là "y phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.