洋服
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
洋服 nghĩa là quần áo kiểu âu.
Nghĩa của 洋服
Danh từ
- Quần áo kiểu Âu.
Từ ghép có 洋服
- 洋服ダンス — Quần áo, tủ quần áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Western-style clothes (cf. traditional Japanese clothes)
Câu hỏi thường gặp
洋服 nghĩa là gì?
洋服 (danh từ) nghĩa là quần áo kiểu âu.
洋服 đọc là gì?
洋服 đọc là ようふく (romaji: yōfuku).
Âm Hán Việt của 洋服 là gì?
Âm Hán Việt của 洋服 là "dương phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.