TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洋服(ようふく)

JLPT N5 từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ようふくyōfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯƠNG PHỤC 洋 dương·服 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洋服 nghĩa là quần áo kiểu âu.

Nghĩa của 洋服

Danh từ

  1. Quần áo kiểu Âu.

Từ ghép có 洋服

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Western-style clothes (cf. traditional Japanese clothes)

Câu hỏi thường gặp

洋服 nghĩa là gì?

洋服 (danh từ) nghĩa là quần áo kiểu âu.

洋服 đọc là gì?

洋服 đọc là ようふく (romaji: yōfuku).

Âm Hán Việt của 洋服 là gì?

Âm Hán Việt của 洋服 là "dương phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.