TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍服(ぐんぷく)

JLPT N1 từ thông dụng
ぐんぷくgunpuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN PHỤC 軍 quân·服 phục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軍服 nghĩa là quân phục.

Nghĩa của 軍服

Danh từ

  1. Quân phục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military uniform

Câu hỏi thường gặp

軍服 nghĩa là gì?

軍服 (danh từ) nghĩa là quân phục.

軍服 đọc là gì?

軍服 đọc là ぐんぷく (romaji: gunpuku).

Âm Hán Việt của 軍服 là gì?

Âm Hán Việt của 軍服 là "quân phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.