軍服
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軍服 nghĩa là quân phục.
Nghĩa của 軍服
Danh từ
- Quân phục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military uniform
Câu hỏi thường gặp
軍服 nghĩa là gì?
軍服 (danh từ) nghĩa là quân phục.
軍服 đọc là gì?
軍服 đọc là ぐんぷく (romaji: gunpuku).
Âm Hán Việt của 軍服 là gì?
Âm Hán Việt của 軍服 là "quân phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.