Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
服務 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 服務
Danh từ
Nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ duty; public service
Câu hỏi thường gặp
服務 nghĩa là gì?
服務 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
服務 đọc là gì?
服務 đọc là ふくむ (romaji: fukumu).
Âm Hán Việt của 服務 là gì?
Âm Hán Việt của 服務 là "phục vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.