TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宇宙服(うちゅうふく)

うちゅうふくuchūfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ TRỤ PHỤC 宇 vũ·宙 trụ·服 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ trụ phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

宇宙服 nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Nghĩa của 宇宙服

Danh từ

  1. Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space suit

Câu hỏi thường gặp

宇宙服 nghĩa là gì?

宇宙服 (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

宇宙服 đọc là gì?

宇宙服 đọc là うちゅうふく (romaji: uchūfuku).

Âm Hán Việt của 宇宙服 là gì?

Âm Hán Việt của 宇宙服 là "vũ trụ phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.