服装
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
服装 nghĩa là y phục, quần áo, mặc.
Nghĩa của 服装
Danh từ
- Y phục, quần áo, mặc.
Câu ví dụ với 服装
- 彼女は黒ずくめの服装をしていた。 Cô ấy mặc toàn màu đen.Tatoeba #90074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attire; dress; clothes; clothing; costume
Câu hỏi thường gặp
服装 nghĩa là gì?
服装 (danh từ) nghĩa là y phục, quần áo, mặc.
服装 đọc là gì?
服装 đọc là ふくそう (romaji: fukusō).
Âm Hán Việt của 服装 là gì?
Âm Hán Việt của 服装 là "phục trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.