TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

服装(ふくそう)

JLPT N3 từ thông dụng
ふくそうfukusō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC TRANG 服 phục·装 trang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

服装 nghĩa là y phục, quần áo, mặc.

Nghĩa của 服装

Danh từ

  1. Y phục, quần áo, mặc.

Câu ví dụ với 服装

  • 彼女は黒ずくめの服装をしていた。 Cô ấy mặc toàn màu đen.Tatoeba #90074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attire; dress; clothes; clothing; costume

Câu hỏi thường gặp

服装 nghĩa là gì?

服装 (danh từ) nghĩa là y phục, quần áo, mặc.

服装 đọc là gì?

服装 đọc là ふくそう (romaji: fukusō).

Âm Hán Việt của 服装 là gì?

Âm Hán Việt của 服装 là "phục trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.