Âm Hán ViệtKIM QUYỀN CHÍNH TRỊ金 kim·権 quyền·政 chính·治 trị
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim quyền chính trị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金権政治 nghĩa là chế độ tài phiệt.
Nghĩa của 金権政治
Danh từ
Chế độ tài phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ money politics; plutocracy
Câu hỏi thường gặp
金権政治 nghĩa là gì?
金権政治 (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.
金権政治 đọc là gì?
金権政治 đọc là きんけんせいじ (romaji: kinkenseiji).
Âm Hán Việt của 金権政治 là gì?
Âm Hán Việt của 金権政治 là "kim quyền chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.