TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衆愚政治(しゅうぐせいじ)

しゅうぐせいじshūguseiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚNG NGU CHÍNH TRỊ 衆 chúng·愚 ngu·政 chính·治 trị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chúng ngu chính trị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

衆愚政治 nghĩa là Sự thống trị của quần chúng.

Nghĩa của 衆愚政治

Danh từ

  1. Sự thống trị của quần chúng.

Cách viết khác: しゅぐせいじ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobocracy; mob rule; ochlocracy

Câu hỏi thường gặp

衆愚政治 nghĩa là gì?

衆愚政治 (danh từ) nghĩa là Sự thống trị của quần chúng.

衆愚政治 đọc là gì?

衆愚政治 đọc là しゅうぐせいじ (romaji: shūguseiji).

Âm Hán Việt của 衆愚政治 là gì?

Âm Hán Việt của 衆愚政治 là "chúng ngu chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.