TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中道政治(ちゅうどうせいじ)

ちゅうどうせいじchūdōseiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG ĐẠO CHÍNH TRỊ 中 trung·道 đạo·政 chính·治 trị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung đạo chính trị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中道政治 nghĩa là chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung gian.

Nghĩa của 中道政治

Danh từ

  1. Chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrism; middle-of-the-road politics

Câu hỏi thường gặp

中道政治 nghĩa là gì?

中道政治 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung gian.

中道政治 đọc là gì?

中道政治 đọc là ちゅうどうせいじ (romaji: chūdōseiji).

Âm Hán Việt của 中道政治 là gì?

Âm Hán Việt của 中道政治 là "trung đạo chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.