役
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
役 nghĩa là vai, vai trò.
Nghĩa của 役
Danh từ
- Vai, vai trò.
Từ ghép có 役
Câu ví dụ với 役
- 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
- 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.Tatoeba #86380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ role; assignment; responsibility; duty; function
- Danh từ position (of responsibility); post; office
- Danh từ part (in a play, film, etc.); role; character
- Danh từ scoring combination; hand; yaku; meld
Câu hỏi thường gặp
役 nghĩa là gì?
役 (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.
役 đọc là gì?
役 đọc là やく (romaji: yaku).
Âm Hán Việt của 役 là gì?
Âm Hán Việt của 役 là "dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.