Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
役所仕事 nghĩa là quan liêu.
Nghĩa của 役所仕事
Danh từ
Quan liêu.
Câu ví dụ với 役所仕事
この手続きにはお役所仕事がだいぶからんでいます。Thủ tục này còn quá quan liêu.Tatoeba #221302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ red tape; red-tapism; officialism; bureaucratic bungling
Câu hỏi thường gặp
役所仕事 nghĩa là gì?
役所仕事 (danh từ) nghĩa là quan liêu.
役所仕事 đọc là gì?
役所仕事 đọc là やくしょしごと (romaji: yakushoshigoto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.