役柄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
役柄 nghĩa là vai, vai trò.
Nghĩa của 役柄
Danh từ
- Vai, vai trò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ role; duty; position; part
Câu hỏi thường gặp
役柄 nghĩa là gì?
役柄 (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.
役柄 đọc là gì?
役柄 đọc là やくがら (romaji: yakugara).
Âm Hán Việt của 役柄 là gì?
Âm Hán Việt của 役柄 là "dịch binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.