TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役柄(やくがら)

từ thông dụng
やくがらyakugara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH BINH 役 dịch·柄 binh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

役柄 nghĩa là vai, vai trò.

Nghĩa của 役柄

Danh từ

  1. Vai, vai trò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ role; duty; position; part

Câu hỏi thường gặp

役柄 nghĩa là gì?

役柄 (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.

役柄 đọc là gì?

役柄 đọc là やくがら (romaji: yakugara).

Âm Hán Việt của 役柄 là gì?

Âm Hán Việt của 役柄 là "dịch binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.