役者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
役者 nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
Nghĩa của 役者
Danh từ
- Diễn viên, nữ diễn viên.
Từ liên quan với 役者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actor; actress
- Danh từ man of wits; clever person; cunning fellow
Câu hỏi thường gặp
役者 nghĩa là gì?
役者 (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
役者 đọc là gì?
役者 đọc là やくしゃ (romaji: yakusha).
Âm Hán Việt của 役者 là gì?
Âm Hán Việt của 役者 là "dịch giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.