TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無期懲役(むきちょうえき)

むきちょうえきmukichōeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 無 vô·期 kì·懲 trừng·役 dịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

無期懲役 nghĩa là án tù chung thân.

Nghĩa của 無期懲役

Danh từ

  1. Án tù chung thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life imprisonment; imprisonment for life; indefinite imprisonment

Câu hỏi thường gặp

無期懲役 nghĩa là gì?

無期懲役 (danh từ) nghĩa là án tù chung thân.

無期懲役 đọc là gì?

無期懲役 đọc là むきちょうえき (romaji: mukichōeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.