TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役割(やくわり)

JLPT N3 từ thông dụng
やくわりyakuwari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH CÁT 役 dịch·割 cát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch cát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

役割 nghĩa là vai, vai trò.

Nghĩa của 役割

Danh từ

  1. Vai, vai trò.

Cách viết khác: 役割り

Câu ví dụ với 役割

  • 彼女には私たちの団体での重要な役割があります。 Cô ấy có vai trò quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.Tatoeba #2199779
  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
  • 彼はその事業において重要な役割を演じた。 Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part; assigning (allotment of) parts; role; duties

Câu hỏi thường gặp

役割 nghĩa là gì?

役割 (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.

役割 đọc là gì?

役割 đọc là やくわり (romaji: yakuwari).

Âm Hán Việt của 役割 là gì?

Âm Hán Việt của 役割 là "dịch cát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.