TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役場(やくば)

JLPT N1 từ thông dụng
やくばyakuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH TRƯỜNG 役 dịch·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

役場 nghĩa là toà thị chính.

Nghĩa của 役場

Danh từ

  1. Toà thị chính.

Từ ghép có 役場

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ town hall

Câu hỏi thường gặp

役場 nghĩa là gì?

役場 (danh từ) nghĩa là toà thị chính.

役場 đọc là gì?

役場 đọc là やくば (romaji: yakuba).

Âm Hán Việt của 役場 là gì?

Âm Hán Việt của 役場 là "dịch trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.