TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)す

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さすsasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

差す nghĩa là chiếu, rọi vào.

Nghĩa của 差す

Động từ

  1. Chiếu (ánh sáng), rọi vào.

Cách chia của 差す

Thể lịch sự (ます)差します
Thể て差して
Quá khứ (た)差した
Phủ định (ない)差さない
Khả năng差せる
Ý chí (よう)差そう
Điều kiện (ば)差せば
Bị động差される
Sai khiến差させる
Mệnh lệnh差せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 差す

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shine
  • Động từ to be visible
  • Động từ to be tinged with
  • Động từ to rise (of water levels); to flow in
  • Động từ to be felt (i.e. as an emotion); to come over one
  • Động từ to hold up (an umbrella, etc.); to put up; to raise
  • Động từ to extend one's arm straight ahead (in dance)
  • Động từ to insert; to put in
  • Động từ to wear (a sword) in one's belt; to wear at one's side; to carry under one's arm
  • Động từ to insert one's arm under an opponent's arm
  • Động từ to pole (a boat)
  • Động từ to pour; to add (liquid); to serve (drinks)

Câu hỏi thường gặp

差す nghĩa là gì?

差す (động từ) nghĩa là chiếu, rọi vào.

差す đọc là gì?

差す đọc là さす (romaji: sasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.