差す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
差す nghĩa là chiếu, rọi vào.
Nghĩa của 差す
Động từ
- Chiếu (ánh sáng), rọi vào.
Cách chia của 差す
| Thể lịch sự (ます) | 差します |
| Thể て | 差して |
| Quá khứ (た) | 差した |
| Phủ định (ない) | 差さない |
| Khả năng | 差せる |
| Ý chí (よう) | 差そう |
| Điều kiện (ば) | 差せば |
| Bị động | 差される |
| Sai khiến | 差させる |
| Mệnh lệnh | 差せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 差す
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine
- Động từ to be visible
- Động từ to be tinged with
- Động từ to rise (of water levels); to flow in
- Động từ to be felt (i.e. as an emotion); to come over one
- Động từ to hold up (an umbrella, etc.); to put up; to raise
- Động từ to extend one's arm straight ahead (in dance)
- Động từ to insert; to put in
- Động từ to wear (a sword) in one's belt; to wear at one's side; to carry under one's arm
- Động từ to insert one's arm under an opponent's arm
- Động từ to pole (a boat)
- Động từ to pour; to add (liquid); to serve (drinks)
Câu hỏi thường gặp
差す nghĩa là gì?
差す (động từ) nghĩa là chiếu, rọi vào.
差す đọc là gì?
差す đọc là さす (romaji: sasu).