挿す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 挿す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insert; to put in
- Động từ to plant (a cutting); to strike
- Động từ to arrange (flowers)
- Động từ to wear (a sword) in one's belt
- Động từ to shut; to close; to lock; to fasten
Cách chia của 挿す
| Thể lịch sự (ます) | 挿します |
| Thể て | 挿して |
| Quá khứ (た) | 挿した |
| Phủ định (ない) | 挿さない |
| Khả năng | 挿せる |
| Ý chí (よう) | 挿そう |
| Điều kiện (ば) | 挿せば |
| Bị động | 挿される |
| Sai khiến | 挿させる |
| Mệnh lệnh | 挿せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).