刺す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刺す nghĩa là đâm, đốt, chích.
Nghĩa của 刺す
Động từ
- Đâm.
- Đốt, chích.
Cách viết khác: 螫す
Cách chia của 刺す
| Thể lịch sự (ます) | 刺します |
| Thể て | 刺して |
| Quá khứ (た) | 刺した |
| Phủ định (ない) | 刺さない |
| Khả năng | 刺せる |
| Ý chí (よう) | 刺そう |
| Điều kiện (ば) | 刺せば |
| Bị động | 刺される |
| Sai khiến | 刺させる |
| Mệnh lệnh | 刺せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 刺す
Câu ví dụ với 刺す
- 彼女は彼の背中を刺した。 Cô ấy đâm sau lưng anh ấy.Tatoeba #1502277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pierce; to stab; to prick; to stick; to thrust
- Động từ to sting; to bite
- Động từ to sew; to stitch; to embroider
- Động từ to pole (a boat)
- Động từ to catch (with a limed pole)
- Động từ to put (a runner) out; to pick off
Câu hỏi thường gặp
刺す nghĩa là gì?
刺す (động từ) nghĩa là đâm, đốt, chích.
刺す đọc là gì?
刺す đọc là さす (romaji: sasu).