指す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 指す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to point
- Động từ to nominate; to select someone; to specify some person
- Động từ to identify; to indicate; to point out
- Động từ to play (a game of shogi); to move (a piece)
- Động từ to extend one's arm straight ahead (in dance)
Cách chia của 指す
| Thể lịch sự (ます) | 指します |
| Thể て | 指して |
| Quá khứ (た) | 指した |
| Phủ định (ない) | 指さない |
| Khả năng | 指せる |
| Ý chí (よう) | 指そう |
| Điều kiện (ば) | 指せば |
| Bị động | 指される |
| Sai khiến | 指させる |
| Mệnh lệnh | 指せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 指す
Câu ví dụ với 指す
- 人を指すのは失礼です。 Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.