TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指(さ)す

JLPT N3 từ thông dụng
さすsasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 指 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 指す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to point
  • Động từ to nominate; to select someone; to specify some person
  • Động từ to identify; to indicate; to point out
  • Động từ to play (a game of shogi); to move (a piece)
  • Động từ to extend one's arm straight ahead (in dance)

Cách chia của 指す

Thể lịch sự (ます)指します
Thể て指して
Quá khứ (た)指した
Phủ định (ない)指さない
Khả năng指せる
Ý chí (よう)指そう
Điều kiện (ば)指せば
Bị động指される
Sai khiến指させる
Mệnh lệnh指せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 指す

Câu ví dụ với 指す

  • 人を指すのは失礼です。 Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.