よす
Nghĩa của よす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop (doing); to cease; to desist; to drop; to lay off
Cách viết khác: 止す
Cách chia của よす
| Thể lịch sự (ます) | よします |
| Thể て | よして |
| Quá khứ (た) | よした |
| Phủ định (ない) | よさない |
| Khả năng | よせる |
| Ý chí (よう) | よそう |
| Điều kiện (ば) | よせば |
| Bị động | よされる |
| Sai khiến | よさせる |
| Mệnh lệnh | よせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).