差出人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sai xuất nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
差出人 nghĩa là người gửi.
Nghĩa của 差出人
Danh từ
- Người gửi.
Cách viết khác: 差し出し人, 差出し人
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差出人
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sender (e.g. of mail)
Câu hỏi thường gặp
差出人 nghĩa là gì?
差出人 (danh từ) nghĩa là người gửi.
差出人 đọc là gì?
差出人 đọc là さしだしにん (romaji: sashidashinin).
Âm Hán Việt của 差出人 là gì?
Âm Hán Việt của 差出人 là "sai xuất nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.