TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

灯(とも)す

từ thông dụng
ともすtomosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 灯 đăng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

灯す nghĩa là bật.

Nghĩa của 灯す

Động từ

  1. Bật.

Cách viết khác: 点す, 燈す, とぼす

Cách chia của 灯す

Thể lịch sự (ます)灯します
Thể て灯して
Quá khứ (た)灯した
Phủ định (ない)灯さない
Khả năng灯せる
Ý chí (よう)灯そう
Điều kiện (ば)灯せば
Bị động灯される
Sai khiến灯させる
Mệnh lệnh灯せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to light (a candle, lamp, etc.); to turn on (a light)

Câu hỏi thường gặp

灯す nghĩa là gì?

灯す (động từ) nghĩa là bật.

灯す đọc là gì?

灯す đọc là ともす (romaji: tomosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.