灯す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
灯す nghĩa là bật.
Nghĩa của 灯す
Động từ
- Bật.
Cách viết khác: 点す, 燈す, とぼす
Cách chia của 灯す
| Thể lịch sự (ます) | 灯します |
| Thể て | 灯して |
| Quá khứ (た) | 灯した |
| Phủ định (ない) | 灯さない |
| Khả năng | 灯せる |
| Ý chí (よう) | 灯そう |
| Điều kiện (ば) | 灯せば |
| Bị động | 灯される |
| Sai khiến | 灯させる |
| Mệnh lệnh | 灯せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to light (a candle, lamp, etc.); to turn on (a light)
Câu hỏi thường gặp
灯す nghĩa là gì?
灯す (động từ) nghĩa là bật.
灯す đọc là gì?
灯す đọc là ともす (romaji: tomosu).