差し止め
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sai chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
差し止め nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của 差し止め
Danh từ
- Sự cấm, cấm chỉ.
Cách viết khác: 差止め, 差止
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prohibition; ban; suspension; injunction
Câu hỏi thường gặp
差し止め nghĩa là gì?
差し止め (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
差し止め đọc là gì?
差し止め đọc là さしとめ (romaji: sashitome).
Âm Hán Việt của 差し止め là gì?
Âm Hán Việt của 差し止め là "sai chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.