TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さす

JLPT N2 từ thông dụng
sasu giọng máy của trình duyệt

さす nghĩa là làm cho.

Nghĩa của さす

Hậu tố

  1. Làm cho.

Cách viết khác: 注す, 点す

Cách chia của さす

Thể lịch sự (ます)さします
Thể てさして
Quá khứ (た)さした
Phủ định (ない)ささない
Khả năngさせる
Ý chí (よう)さそう
Điều kiện (ば)させば
Bị độngさされる
Sai khiếnささせる
Mệnh lệnhさせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với さす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour; to add (liquid); to serve (drinks)
  • Động từ to put on (lipstick, etc.); to apply; to colour; to dye

Câu hỏi thường gặp

さす nghĩa là gì?

さす (hậu tố) nghĩa là làm cho.

さす đọc là gì?

さす đọc là さす (romaji: sasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.