さす
さす nghĩa là làm cho.
Nghĩa của さす
Hậu tố
- Làm cho.
Cách viết khác: 注す, 点す
Cách chia của さす
| Thể lịch sự (ます) | さします |
| Thể て | さして |
| Quá khứ (た) | さした |
| Phủ định (ない) | ささない |
| Khả năng | させる |
| Ý chí (よう) | さそう |
| Điều kiện (ば) | させば |
| Bị động | さされる |
| Sai khiến | ささせる |
| Mệnh lệnh | させ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với さす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour; to add (liquid); to serve (drinks)
- Động từ to put on (lipstick, etc.); to apply; to colour; to dye
Câu hỏi thường gặp
さす nghĩa là gì?
さす (hậu tố) nghĩa là làm cho.
さす đọc là gì?
さす đọc là さす (romaji: sasu).