型
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
型 nghĩa là kiểu, mẫu, hình thức, hình.
Nghĩa của 型
Danh từ
- Kiểu, mẫu.
- Hình thức, hình.
Cách viết khác: がた
Từ liên quan với 型
Từ ghép có 型
Câu ví dụ với 型
- この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; style; model; pattern
- Danh từ mold; mould; model; pattern; template
- Danh từ kata (set sequence of positions and movements in martial arts); style (in kabuki, noh, etc.); form
- Danh từ convention; tradition; (standard) form; formula; usage
- Danh từ (set) size; inches (in sizes of displays, disks, image sensors, etc.)
- Danh từ (taxonomical) form (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
型 nghĩa là gì?
型 (danh từ) nghĩa là kiểu, mẫu, hình thức, hình.
型 đọc là gì?
型 đọc là かた (romaji: kata).
Âm Hán Việt của 型 là gì?
Âm Hán Việt của 型 là "hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.