TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大型(おおがた)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おおがたōgata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HÌNH 大 đại·型 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大型 nghĩa là lớn.

Nghĩa của 大型

Danh từ

  1. Lớn.

Cách viết khác: 大形

Từ liên quan với 大型

Câu ví dụ với 大型

  • ニューギニア島には、大型の肉食獣がいなかったためです。 Đó là bởi vì ở đảo New Guinea không có động vật ăn thịt lớn.Tatoeba #74628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large; large-sized; large-scale; big

Câu hỏi thường gặp

大型 nghĩa là gì?

大型 (danh từ) nghĩa là lớn.

大型 đọc là gì?

大型 đọc là おおがた (romaji: ōgata).

Âm Hán Việt của 大型 là gì?

Âm Hán Việt của 大型 là "đại hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.