TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

データ型(がた)

データがたdētagata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 型 hình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

データ型 nghĩa là loại dữ liệu.

Nghĩa của データ型

Danh từ

  1. Loại dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data type

Câu hỏi thường gặp

データ型 nghĩa là gì?

データ型 (danh từ) nghĩa là loại dữ liệu.

データ型 đọc là gì?

データ型 đọc là データがた (romaji: dētagata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.