TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

髪型(かみがた)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かみがたkamigata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 髪 ?·型 hình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

髪型 nghĩa là kiểu tóc.

Nghĩa của 髪型

Danh từ

  1. Kiểu tóc.

Cách viết khác: 髪形

Câu ví dụ với 髪型

  • 彼の髪形を見て思わず笑ってしまった。 Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy kiểu tóc của anh ta.Tatoeba #116332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair style; coiffure; hairdo

Câu hỏi thường gặp

髪型 nghĩa là gì?

髪型 (danh từ) nghĩa là kiểu tóc.

髪型 đọc là gì?

髪型 đọc là かみがた (romaji: kamigata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.