TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五味(ごみ)

ごみgomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ VỊ 五 ngũ·味 vị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

五味 nghĩa là ngũ vị.

Nghĩa của 五味

Danh từ

  1. Ngũ vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ five flavors (sweet, salty, spicy, sour, bitter); five palates; five tastes
  • Danh từ five flavors (milk at various stages of making ghee: fresh milk, cream, curdled milk, butter, and ghee); the five periods of the Buddha's teachings

Câu hỏi thường gặp

五味 nghĩa là gì?

五味 (danh từ) nghĩa là ngũ vị.

五味 đọc là gì?

五味 đọc là ごみ (romaji: gomi).

Âm Hán Việt của 五味 là gì?

Âm Hán Việt của 五味 là "ngũ vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.