味覚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
味覚 nghĩa là vị giác, vị.
Nghĩa của 味覚
Danh từ
- Vị giác, vị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sense of) taste; palate
Câu hỏi thường gặp
味覚 nghĩa là gì?
味覚 (danh từ) nghĩa là vị giác, vị.
味覚 đọc là gì?
味覚 đọc là みかく (romaji: mikaku).
Âm Hán Việt của 味覚 là gì?
Âm Hán Việt của 味覚 là "vị giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.