興味
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
興味 nghĩa là sự hứng thú, quan tâm.
Nghĩa của 興味
Danh từ
- Sự hứng thú, quan tâm.
Câu ví dụ với 興味
- メアリーは政治に興味がある。 Mary có hứng thú về chính trị.Tatoeba #194590
- 私は死後のことには興味がない。 Tôi không hứng thú với chuyện kiếp sau.Tatoeba #156509
- アジアの歴史に興味があります。 Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.Tatoeba #234481
- 洋子は、切手の収集に興味がある。 Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.Tatoeba #192868
- 私は音楽に興味があります。 Tôi có hứng thú với âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158201
- 興味があるなんてものではなく、もう夢中なんです。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interest (in something); curiosity (about something); zest (for)
Câu hỏi thường gặp
興味 nghĩa là gì?
興味 (danh từ) nghĩa là sự hứng thú, quan tâm.
興味 đọc là gì?
興味 đọc là きょうみ (romaji: kyōmi).