TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興味(きょうみ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きょうみkyōmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 興 hưng·味 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

興味 nghĩa là sự hứng thú, quan tâm.

Nghĩa của 興味

Danh từ

  1. Sự hứng thú, quan tâm.

Câu ví dụ với 興味

  • メアリーは政治に興味がある。 Mary có hứng thú về chính trị.Tatoeba #194590
  • 私は死後のことには興味がない。 Tôi không hứng thú với chuyện kiếp sau.Tatoeba #156509
  • アジアの歴史に興味があります。 Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.Tatoeba #234481
  • 洋子は、切手の収集に興味がある。 Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.Tatoeba #192868
  • 私は音楽に興味があります。 Tôi có hứng thú với âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158201
  • 興味があるなんてものではなく、もう夢中なんです。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interest (in something); curiosity (about something); zest (for)

Câu hỏi thường gặp

興味 nghĩa là gì?

興味 (danh từ) nghĩa là sự hứng thú, quan tâm.

興味 đọc là gì?

興味 đọc là きょうみ (romaji: kyōmi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.