可
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 可
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceptable; satisfactory; allowed; permitted
- Danh từ approval; being in favour; (a) vote in favour; aye
- Danh từ Pass (grade); Fair; C; D
Từ ghép có 可
- 可能性 — Sự có thể, khả năng.
- 許可 — Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.
- 可能 — Khả năng, có thể.
- 認可 — Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.
- 可逆 — Khả nghịch.
- 可変 — Khả biến.
- 可読 — Dễ đọc.
- 可変抵抗器 — Biến trở.
- 可及的速やかに — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- 可換環 — Vành giao hoán.
- 可汗 — Khả hãn.